忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tiếng Pháp
tiếng Pháp
法语
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiếng: sắc(高升) · Pháp: sắc(高升)
?
释义
法语
常用搭配
học tiếng Pháp
学法语
giáo viên tiếng Pháp
法语老师
例句
Tôi đang học tiếng Pháp.
我正在学法语。
Cô ấy nói tiếng Pháp rất giỏi.
她法语说得很好。
医疗健康
tổ quốc
祖国
ruột
肠
đồ dùng
用品
khí than
煤气
nông
浅
kinh khủng
不得了
常见问题
法语用越南语怎么说?
「法语」的越南语是 tiếng Pháp。
tiếng Pháp 是什么意思?
tiếng Pháp 在越南语中意思是「法语」,词性为名词。法语。
tiếng Pháp 怎么读?
tiếng Pháp 有 2 个音节:tiếng: sắc(高升) · Pháp: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiếng Pháp 常用吗?
tiếng Pháp 在越南语最常用的 3000 个词之内。
tiếng Pháp 怎么造句?
例如:Tôi đang học tiếng Pháp.(我正在学法语。);Cô ấy nói tiếng Pháp rất giỏi.(她法语说得很好。)。
想真正记住「tiếng Pháp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store