忆单词忆单词

thông suốt

畅通

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thông: ngang(平调) · suốt: sắc(高升)

thông suốt 畅通

释义

常用搭配

giao thông thông suốt
交通畅通
liên lạc thông suốt
联系畅通

例句

Đường phố thông suốt vào buổi sáng.
早上道路畅通。
Thông tin giữa hai bên luôn thông suốt.
双方信息一直畅通。

出现在这些词条的例句中

路况通行指引

常见问题

畅通用越南语怎么说?
「畅通」的越南语是 thông suốt。
thông suốt 是什么意思?
thông suốt 在越南语中意思是「畅通」,词性为形容词。畅通,无阻碍。
thông suốt 怎么读?
thông suốt 有 2 个音节:thông: ngang(平调) · suốt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thông suốt 怎么造句?
例如:Đường phố thông suốt vào buổi sáng.(早上道路畅通。);Thông tin giữa hai bên luôn thông suốt.(双方信息一直畅通。)。

想真正记住「thông suốt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练