忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thông suốt
thông suốt
畅通
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thông: ngang(平调) · suốt: sắc(高升)
?
释义
畅通,无阻碍
常用搭配
giao thông thông suốt
交通畅通
liên lạc thông suốt
联系畅通
例句
Đường phố thông suốt vào buổi sáng.
早上道路畅通。
Thông tin giữa hai bên luôn thông suốt.
双方信息一直畅通。
出现在这些词条的例句中
nam bắc
南北
交通流畅与堵塞
xe cơ giới
机动车
biển số xe
车牌
say xe
晕车
thêm vào
加上
sửa chữa
维修
tàu cao tốc
高铁
常见问题
畅通用越南语怎么说?
「畅通」的越南语是 thông suốt。
thông suốt 是什么意思?
thông suốt 在越南语中意思是「畅通」,词性为形容词。畅通,无阻碍。
thông suốt 怎么读?
thông suốt 有 2 个音节:thông: ngang(平调) · suốt: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thông suốt 常用吗?
thông suốt 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thông suốt 怎么造句?
例如:Đường phố thông suốt vào buổi sáng.(早上道路畅通。);Thông tin giữa hai bên luôn thông suốt.(双方信息一直畅通。)。
想真正记住「thông suốt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store