忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thông suốt
thông suốt
畅通
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thông: ngang(平调) · suốt: sắc(高升)
释义
畅通,无阻碍
常用搭配
giao thông thông suốt
交通畅通
liên lạc thông suốt
联系畅通
例句
Đường phố thông suốt vào buổi sáng.
早上道路畅通。
Thông tin giữa hai bên luôn thông suốt.
双方信息一直畅通。
出现在这些词条的例句中
bắc nam
南北
路况通行指引
thông xe
通车
không thông
不通
thông hành
通行
tắc nghẽn
堵塞
giờ cao điểm
高峰期
công trình
道路施工
常见问题
畅通用越南语怎么说?
「畅通」的越南语是 thông suốt。
thông suốt 是什么意思?
thông suốt 在越南语中意思是「畅通」,词性为形容词。畅通,无阻碍。
thông suốt 怎么读?
thông suốt 有 2 个音节:thông: ngang(平调) · suốt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thông suốt 怎么造句?
例如:Đường phố thông suốt vào buổi sáng.(早上道路畅通。);Thông tin giữa hai bên luôn thông suốt.(双方信息一直畅通。)。
想真正记住「thông suốt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store