忆单词忆单词

thủ tục

手续

名词 越南语

声调 2 个音节 —— thủ: hỏi(降升) · tục: nặng(低促、带喉塞) ?

thủ tục 手续

释义

常用搭配

thủ tục hành chính
行政手续
làm thủ tục
办理手续

例句

Chúng tôi đang làm thủ tục nhập cảnh.
我们正在办理入境手续。
Thủ tục đăng ký rất đơn giản.
注册手续很简单。

出现在这些词条的例句中

实习与就业

常见问题

手续用越南语怎么说?
「手续」的越南语是 thủ tục。
thủ tục 是什么意思?
thủ tục 在越南语中意思是「手续」,词性为名词。手续,程序,流程。
thủ tục 怎么读?
thủ tục 有 2 个音节:thủ: hỏi(降升) · tục: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thủ tục 常用吗?
thủ tục 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thủ tục 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang làm thủ tục nhập cảnh.(我们正在办理入境手续。);Thủ tục đăng ký rất đơn giản.(注册手续很简单。)。

想真正记住「thủ tục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练