忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thương mại
thương mại
贸易
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thương: ngang(平调) · mại: nặng(低促、带喉塞)
释义
贸易,商业活动
常用搭配
thương mại quốc tế
国际贸易
trung tâm thương mại
贸易中心
例句
Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.
这个城市的贸易很发达。
Họ làm việc trong lĩnh vực thương mại.
他们从事贸易行业。
出现在这些词条的例句中
trung tâm
中心
thâm hụt
赤字
hiệp định
协定
vận tải biển
航运
kinh tế thương mại
经贸
thặng dư thương mại
顺差
hàng hải
航行
trung tâm thương mại
商场
相关词条
thương lượng
协商
thượng lưu
上流
thường ngày
家常
thượng nguồn
上游
常见问题
贸易用越南语怎么说?
「贸易」的越南语是 thương mại。
thương mại 是什么意思?
thương mại 在越南语中意思是「贸易」,词性为名词。贸易,商业活动。
thương mại 怎么读?
thương mại 有 2 个音节:thương: ngang(平调) · mại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thương mại 怎么造句?
例如:Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.(这个城市的贸易很发达。);Họ làm việc trong lĩnh vực thương mại.(他们从事贸易行业。)。
想真正记住「thương mại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store