忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thống trị
thống trị
统治
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thống: sắc(高升) · trị: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
统治,支配
常用搭配
thống trị thế giới
统治世界
thống trị đất nước
统治国家
例句
Vua đã thống trị đất nước nhiều năm.
国王统治国家多年。
Họ muốn thống trị thị trường.
他们想统治市场。
外观与时尚品味
lụa
丝绸
kính lão
老花镜
đúng nghĩa
名副其实
phấn nền
粉饼
kem nền
粉底液
bạn đời già
老伴儿
常见问题
统治用越南语怎么说?
「统治」的越南语是 thống trị。
thống trị 是什么意思?
thống trị 在越南语中意思是「统治」,词性为动词。统治,支配。
thống trị 怎么读?
thống trị 有 2 个音节:thống: sắc(高升) · trị: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thống trị 常用吗?
thống trị 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thống trị 怎么造句?
例如:Vua đã thống trị đất nước nhiều năm.(国王统治国家多年。);Họ muốn thống trị thị trường.(他们想统治市场。)。
想真正记住「thống trị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store