忆单词忆单词

thống trị

统治

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thống: sắc(高升) · trị: nặng(低促、带喉塞)

thống trị 统治

释义

常用搭配

thống trị thế giới
统治世界
thống trị đất nước
统治国家

例句

Vua đã thống trị đất nước nhiều năm.
国王统治国家多年。
Họ muốn thống trị thị trường.
他们想统治市场。

相关词条

常见问题

统治用越南语怎么说?
「统治」的越南语是 thống trị。
thống trị 是什么意思?
thống trị 在越南语中意思是「统治」,词性为动词。统治,支配。
thống trị 怎么读?
thống trị 有 2 个音节:thống: sắc(高升) · trị: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thống trị 怎么造句?
例如:Vua đã thống trị đất nước nhiều năm.(国王统治国家多年。);Họ muốn thống trị thị trường.(他们想统治市场。)。

想真正记住「thống trị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练