忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thon thả
thon thả
苗条
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thon: ngang(平调) · thả: hỏi(降升)
?
释义
身材苗条,匀称
常用搭配
dáng người thon thả
身材苗条
eo thon thả
苗条的腰
例句
Cô ấy rất thon thả.
她很苗条。
Dáng thon thả khiến cô ấy nổi bật.
苗条的身材让她很出众。
婚礼与盛装时刻
tỷ phú
亿万富翁
thắt cà vạt
系领带
độ bóng
光泽
chớp mắt
一瞬间
nhanh nhẹn
敏捷
máy rửa bát
洗碗机
常见问题
苗条用越南语怎么说?
「苗条」的越南语是 thon thả。
thon thả 是什么意思?
thon thả 在越南语中意思是「苗条」,词性为形容词。身材苗条,匀称。
thon thả 怎么读?
thon thả 有 2 个音节:thon: ngang(平调) · thả: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thon thả 常用吗?
thon thả 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thon thả 怎么造句?
例如:Cô ấy rất thon thả.(她很苗条。);Dáng thon thả khiến cô ấy nổi bật.(苗条的身材让她很出众。)。
想真正记住「thon thả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store