忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiếp đón
tiếp đón
接待
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiếp: sắc(高升) · đón: sắc(高升)
释义
接待,迎接
常用搭配
tiếp đón khách
接待客人
tiếp đón nồng hậu
热情接待
例句
Chúng tôi sẽ tiếp đón đoàn đại biểu.
我们将接待代表团。
Họ tiếp đón tôi rất thân thiện.
他们非常友好地接待了我。
出现在这些词条的例句中
khách quý
贵宾
相关词条
tiếp
继续
tiếp cận
接近
tiếp kiến
接见
tiếp nhận
接收
常见问题
接待用越南语怎么说?
「接待」的越南语是 tiếp đón。
tiếp đón 是什么意思?
tiếp đón 在越南语中意思是「接待」,词性为动词。接待,迎接。
tiếp đón 怎么读?
tiếp đón 有 2 个音节:tiếp: sắc(高升) · đón: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiếp đón 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ tiếp đón đoàn đại biểu.(我们将接待代表团。);Họ tiếp đón tôi rất thân thiện.(他们非常友好地接待了我。)。
想真正记住「tiếp đón」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store