忆单词忆单词

tiến lại gần

走近

动词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— tiến: sắc(高升) · lại: nặng(低促、带喉塞) · gần: huyền(低降)

tiến lại gần 走近

释义

常用搭配

tiến lại gần ai đó
走近某人
tiến lại gần cửa
走近门口

例句

Anh ấy tiến lại gần tôi.
他走近我。
Cô bé tiến lại gần con mèo.
小女孩走近猫咪。

动作与移动

常见问题

走近用越南语怎么说?
「走近」的越南语是 tiến lại gần。
tiến lại gần 是什么意思?
tiến lại gần 在越南语中意思是「走近」,词性为动词。走近,靠近。
tiến lại gần 怎么读?
tiến lại gần 有 3 个音节:tiến: sắc(高升) · lại: nặng(低促、带喉塞) · gần: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiến lại gần 怎么造句?
例如:Anh ấy tiến lại gần tôi.(他走近我。);Cô bé tiến lại gần con mèo.(小女孩走近猫咪。)。

想真正记住「tiến lại gần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练