忆单词忆单词

thuế quan

关税

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thuế: sắc(高升) · quan: ngang(平调)

thuế quan 关税

释义

常用搭配

miễn thuế quan
免关税
áp dụng thuế quan
征收关税

例句

Hàng hóa nhập khẩu phải chịu thuế quan.
进口商品要缴纳关税。
Chính phủ giảm thuế quan cho một số mặt hàng.
政府对部分商品降低了关税。

经济金融通

常见问题

关税用越南语怎么说?
「关税」的越南语是 thuế quan。
thuế quan 是什么意思?
thuế quan 在越南语中意思是「关税」,词性为名词。关税,进出口税。
thuế quan 怎么读?
thuế quan 有 2 个音节:thuế: sắc(高升) · quan: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuế quan 怎么造句?
例如:Hàng hóa nhập khẩu phải chịu thuế quan.(进口商品要缴纳关税。);Chính phủ giảm thuế quan cho một số mặt hàng.(政府对部分商品降低了关税。)。

想真正记住「thuế quan」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练