忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thuế quan
thuế quan
关税
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thuế: sắc(高升) · quan: ngang(平调)
释义
关税,进出口税
常用搭配
miễn thuế quan
免关税
áp dụng thuế quan
征收关税
例句
Hàng hóa nhập khẩu phải chịu thuế quan.
进口商品要缴纳关税。
Chính phủ giảm thuế quan cho một số mặt hàng.
政府对部分商品降低了关税。
经济金融通
chứng từ
凭证
giảm miễn
减免
tỷ lệ thất nghiệp
失业率
thắt chặt
紧缩
trả nợ
还款
liên doanh
合资
常见问题
关税用越南语怎么说?
「关税」的越南语是 thuế quan。
thuế quan 是什么意思?
thuế quan 在越南语中意思是「关税」,词性为名词。关税,进出口税。
thuế quan 怎么读?
thuế quan 有 2 个音节:thuế: sắc(高升) · quan: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuế quan 怎么造句?
例如:Hàng hóa nhập khẩu phải chịu thuế quan.(进口商品要缴纳关税。);Chính phủ giảm thuế quan cho một số mặt hàng.(政府对部分商品降低了关税。)。
想真正记住「thuế quan」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store