忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thủy lợi
thủy lợi
水利
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thủy: hỏi(降升) · lợi: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
水利,水利工程
常用搭配
công trình thủy lợi
水利工程
kỹ sư thủy lợi
水利工程师
例句
Họ xây dựng hệ thống thủy lợi mới.
他们建设了新的水利系统。
Thủy lợi giúp phát triển nông nghiệp.
水利有助于农业发展。
极端天气与水利
tổ
窝
tăng nhiệt độ
升温
nước chảy
流水
ngày tận thế
末日
đầu tháng
月初
cho đến nay
迄今为止
常见问题
水利用越南语怎么说?
「水利」的越南语是 thủy lợi。
thủy lợi 是什么意思?
thủy lợi 在越南语中意思是「水利」,词性为名词。水利,水利工程。
thủy lợi 怎么读?
thủy lợi 有 2 个音节:thủy: hỏi(降升) · lợi: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thủy lợi 常用吗?
thủy lợi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thủy lợi 怎么造句?
例如:Họ xây dựng hệ thống thủy lợi mới.(他们建设了新的水利系统。);Thủy lợi giúp phát triển nông nghiệp.(水利有助于农业发展。)。
想真正记住「thủy lợi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store