忆单词忆单词

thủy lợi

水利

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thủy: hỏi(降升) · lợi: nặng(低促、带喉塞)

thủy lợi 水利

释义

常用搭配

công trình thủy lợi
水利工程
kỹ sư thủy lợi
水利工程师

例句

Họ xây dựng hệ thống thủy lợi mới.
他们建设了新的水利系统。
Thủy lợi giúp phát triển nông nghiệp.
水利有助于农业发展。

相关词条

常见问题

水利用越南语怎么说?
「水利」的越南语是 thủy lợi。
thủy lợi 是什么意思?
thủy lợi 在越南语中意思是「水利」,词性为名词。水利,水利工程。
thủy lợi 怎么读?
thủy lợi 有 2 个音节:thủy: hỏi(降升) · lợi: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thủy lợi 怎么造句?
例如:Họ xây dựng hệ thống thủy lợi mới.(他们建设了新的水利系统。);Thủy lợi giúp phát triển nông nghiệp.(水利有助于农业发展。)。

想真正记住「thủy lợi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练