忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tiền đề
tiền đề
前提
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiền: huyền(低降) · đề: huyền(低降)
?
释义
前提,基础条件
常用搭配
tiền đề phát triển
发展的前提
tiền đề thành công
成功的前提
例句
Sức khỏe là tiền đề của hạnh phúc.
健康是幸福的前提。
Học tập chăm chỉ là tiền đề thành công.
努力学习是成功的前提。
网络与平台
giám đốc nhà máy
厂长
thư ký
秘书
chiêu
招
dự án
项目
bot
机器人
phiền
烦
常见问题
前提用越南语怎么说?
「前提」的越南语是 tiền đề。
tiền đề 是什么意思?
tiền đề 在越南语中意思是「前提」,词性为名词。前提,基础条件。
tiền đề 怎么读?
tiền đề 有 2 个音节:tiền: huyền(低降) · đề: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiền đề 常用吗?
tiền đề 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tiền đề 怎么造句?
例如:Sức khỏe là tiền đề của hạnh phúc.(健康是幸福的前提。);Học tập chăm chỉ là tiền đề thành công.(努力学习是成功的前提。)。
想真正记住「tiền đề」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store