忆单词忆单词

拼音 G 开头的中文词用越南语怎么说

共 471 个词,第 1/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

nên该死的chết tiệtsửa改版đổi phiên bản改编chuyển thể改变thay đổi改革cải cách改革开放cải cách mở cửa改进cải tiến改名đổi tên改日hôm khác改善cải thiện改为đổi thành改邪归正cải tà quy chính改造cải tạocanxinắp盖章đóng dấu概况tổng quan概括khái quát概论khái luận概念khái niệm甘心cam lòng甘蔗míacâygan尴尬ngại赶到đến kịp赶赴lên đường đến赶紧nhanh lên赶上đuổi kịpdám敢情thì ra感动cảm động感恩biết ơn感激cảm kích感觉cảm giác感慨cảm khái感冒cảm lạnh感染lây nhiễm感染力sức lôi cuốn感受cảm nhận感叹cảm thán感想cảm tưởng感性cảm tính干杯cạn ly干部cán bộ干脆dứt khoát干旱hạn hán干劲hăng hái干净sạch干枯khô héo干扰can thiệp干什么làm gì干燥khô ráo干蒸xông hơi khôvừa mới刚才vừa nãy刚才vừa nãy纲领cương lĩnhchum钢笔bút máy钢材thép钢琴đàn piano岗位vị trí công táccảng杠杆đòn bẩy杠铃tạ đòncao高帮鞋giày cổ cao高层cấp cao高超siêu việt高潮cao trào高大cao lớn高低cao thấp高调khoa trương高度cao độ高额số tiền lớn高尔夫球bóng gôn高峰đỉnh cao高峰期giờ cao điểm高跟鞋giày cao gót高贵cao quý高级xịn高价giá cao高考kỳ thi đại học高科技công nghệ cao高空không trung高龄tuổi cao高明cao minh高山núi cao高尚cao thượng高手cao thủ高速cao tốc高速公路đường cao tốc高铁tàu cao tốc高温nhiệt độ cao高效hiệu quả cao高血压cao huyết áp高压cao áp高雅tao nhã高于cao hơn高原cao nguyên高涨tăng cao高中cấp ba膏药贴cao dán搞鬼giở trò搞好làm tốt稿子bản thảo告辞từ biệt告诫khuyên răn告诉báo告诉bảo告状kêu kiện戈壁sa mạc Gobi疙瘩mụnanh哥哥anh trai鸽子chim bồ câu搁浅mắc cạn搁置để sang một bênbài hát歌唱ca hát歌词lời bài hát歌剧nhạc kịch歌迷người hâm mộ ca nhạc歌声tiếng hát歌手ca sĩ歌颂ca ngợi歌舞ca múa革命cách mạng格格不入không hợp格式định dạng隔壁nhà bên cạnh隔阂ngăn cách隔离cách lycái个案trường hợp cá biệt个别cá biệt个儿dáng người个人cá nhân个人的riêng个人主页hồ sơ个体cá thể个性cá tính各奔前程mỗi người một ngả各式各样đa dạng各抒己见mỗi người nêu ý kiến各位các vị各种các loại各自mỗi ngườichorễ cây根本căn bản根本不chả根据theo根深蒂固ăn sâu bén rễ根治chữa tận gốcvới跟不上không theo kịp跟上theo kịp跟团游du lịch theo đoàn跟踪theo dõi耕地đất canh tác耕种canh tác梗图memehơn更加càng更是càng là更新cập nhật更正sửa lại工程师kỹ sư工地công trường工夫công sức工会công đoàn工具công cụ工具箱hộp dụng cụ工人công nhân工商công thương工商界giới công thương工序công đoạn工业công nghiệp工业革命cách mạng công nghiệp工业园区khu công nghiệp工艺công nghệ工艺品đồ thủ công mỹ nghệ工装裤quần cargo工资lương工作công việc工作经验kinh nghiệm làm việc工作量khối lượng công việc工作日ngày làm việccung弓箭手cung thủcông公安công an公布công bố公费công phí公共công cộng公共场所nơi công cộng公关quan hệ công chúng公函công văn公鸡gà trống公积金quỹ công ích公交车xe buýt公交车站trạm xe buýt公交司机tài xế xe buýt公斤kilôgam公开công khai公开信thư ngỏ公款công quỹ公里kilômét公立công lập公路quốc lộ公墓nghĩa trang công cộng公平công bằng公婆bố mẹ chồng公仆công bộc公顷hecta公式công thức公司công ty公务công vụ公务员công chức公益công ích公益性tính công ích公寓căn hộ公元công nguyên公园công viên公约công ước公证công chứng公众công chúng公主công chúacông lao功臣công thần功夫kungfu功力công lực功率công suất功能chức năng功效công hiệu攻关giải quyết vấn đề then chốt攻击tấn công供不应求cung không đủ cầu供求cung cầu宫殿cung điện宫女cung nữ恭敬cung kính恭喜chúc mừng巩固củng cốvòm共和国cộng hòa共计cộng lại共鸣cộng hưởng共识đồng thuận共同chung共性điểm chung共有có chung贡献đóng góp勾画phác họa勾结cấu kết沟通giao tiếp篝火đống lửa trạichó狗窝đệm thú cưng构造kết cấu购物mua sắm购物车giỏ hàngđủ够呛khó chịu nổi估计ước tính姑娘cô gái姑娘nàng孤独cô đơn孤儿trẻ mồ côi孤立cô lập孤陋寡闻thiển cận沽名钓誉cầu danh chuộng tiếng辜负phụ lòng古埃及文明nền văn minh Ai Cập古驰gucci古代cổ đại古典cổ điển古董cổ vật古怪kỳ quặc古今中外xưa nay trong ngoài nước古老cổ xưa古罗马文明nền văn minh La Mã古朴cổ kính古人người xưa古天乐Louis Koo古希腊文明nền văn minh Hy Lạp谷歌google股东cổ đông股二头肌cơ đùi sau股份cổ phần股民nhà đầu tư chứng khoán股票cổ phiếu股市thị trường chứng khoán骨干nòng cốt骨头xương骨折gãy xương