忆单词
🌙
首页
/
中文查越南语
/
G
拼音 G 开头的中文词用越南语怎么说
共 471 个词,第 1/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。
该
nên
该死的
chết tiệt
改
sửa
改版
đổi phiên bản
改编
chuyển thể
改变
thay đổi
改革
cải cách
改革开放
cải cách mở cửa
改进
cải tiến
改名
đổi tên
改日
hôm khác
改善
cải thiện
改为
đổi thành
改邪归正
cải tà quy chính
改造
cải tạo
钙
canxi
盖
nắp
盖章
đóng dấu
概况
tổng quan
概括
khái quát
概论
khái luận
概念
khái niệm
甘心
cam lòng
甘蔗
mía
杆
cây
肝
gan
尴尬
ngại
赶到
đến kịp
赶赴
lên đường đến
赶紧
nhanh lên
赶上
đuổi kịp
敢
dám
敢情
thì ra
感动
cảm động
感恩
biết ơn
感激
cảm kích
感觉
cảm giác
感慨
cảm khái
感冒
cảm lạnh
感染
lây nhiễm
感染力
sức lôi cuốn
感受
cảm nhận
感叹
cảm thán
感想
cảm tưởng
感性
cảm tính
干杯
cạn ly
干部
cán bộ
干脆
dứt khoát
干旱
hạn hán
干劲
hăng hái
干净
sạch
干枯
khô héo
干扰
can thiệp
干什么
làm gì
干燥
khô ráo
干蒸
xông hơi khô
刚
vừa mới
刚才
vừa nãy
刚才
vừa nãy
纲领
cương lĩnh
缸
chum
钢笔
bút máy
钢材
thép
钢琴
đàn piano
岗位
vị trí công tác
港
cảng
杠杆
đòn bẩy
杠铃
tạ đòn
高
cao
高帮鞋
giày cổ cao
高层
cấp cao
高超
siêu việt
高潮
cao trào
高大
cao lớn
高低
cao thấp
高调
khoa trương
高度
cao độ
高额
số tiền lớn
高尔夫球
bóng gôn
高峰
đỉnh cao
高峰期
giờ cao điểm
高跟鞋
giày cao gót
高贵
cao quý
高级
xịn
高价
giá cao
高考
kỳ thi đại học
高科技
công nghệ cao
高空
không trung
高龄
tuổi cao
高明
cao minh
高山
núi cao
高尚
cao thượng
高手
cao thủ
高速
cao tốc
高速公路
đường cao tốc
高铁
tàu cao tốc
高温
nhiệt độ cao
高效
hiệu quả cao
高血压
cao huyết áp
高压
cao áp
高雅
tao nhã
高于
cao hơn
高原
cao nguyên
高涨
tăng cao
高中
cấp ba
膏药贴
cao dán
搞鬼
giở trò
搞好
làm tốt
稿子
bản thảo
告辞
từ biệt
告诫
khuyên răn
告诉
báo
告诉
bảo
告状
kêu kiện
戈壁
sa mạc Gobi
疙瘩
mụn
哥
anh
哥哥
anh trai
鸽子
chim bồ câu
搁浅
mắc cạn
搁置
để sang một bên
歌
bài hát
歌唱
ca hát
歌词
lời bài hát
歌剧
nhạc kịch
歌迷
người hâm mộ ca nhạc
歌声
tiếng hát
歌手
ca sĩ
歌颂
ca ngợi
歌舞
ca múa
革命
cách mạng
格格不入
không hợp
格式
định dạng
隔壁
nhà bên cạnh
隔阂
ngăn cách
隔离
cách ly
个
cái
个案
trường hợp cá biệt
个别
cá biệt
个儿
dáng người
个人
cá nhân
个人的
riêng
个人主页
hồ sơ
个体
cá thể
个性
cá tính
各奔前程
mỗi người một ngả
各式各样
đa dạng
各抒己见
mỗi người nêu ý kiến
各位
các vị
各种
các loại
各自
mỗi người
给
cho
根
rễ cây
根本
căn bản
根本不
chả
根据
theo
根深蒂固
ăn sâu bén rễ
根治
chữa tận gốc
跟
với
跟不上
không theo kịp
跟上
theo kịp
跟团游
du lịch theo đoàn
跟踪
theo dõi
耕地
đất canh tác
耕种
canh tác
梗图
meme
更
hơn
更加
càng
更是
càng là
更新
cập nhật
更正
sửa lại
工程师
kỹ sư
工地
công trường
工夫
công sức
工会
công đoàn
工具
công cụ
工具箱
hộp dụng cụ
工人
công nhân
工商
công thương
工商界
giới công thương
工序
công đoạn
工业
công nghiệp
工业革命
cách mạng công nghiệp
工业园区
khu công nghiệp
工艺
công nghệ
工艺品
đồ thủ công mỹ nghệ
工装裤
quần cargo
工资
lương
工作
công việc
工作经验
kinh nghiệm làm việc
工作量
khối lượng công việc
工作日
ngày làm việc
弓
cung
弓箭手
cung thủ
公
công
公安
công an
公布
công bố
公费
công phí
公共
công cộng
公共场所
nơi công cộng
公关
quan hệ công chúng
公函
công văn
公鸡
gà trống
公积金
quỹ công ích
公交车
xe buýt
公交车站
trạm xe buýt
公交司机
tài xế xe buýt
公斤
kilôgam
公开
công khai
公开信
thư ngỏ
公款
công quỹ
公里
kilômét
公立
công lập
公路
quốc lộ
公墓
nghĩa trang công cộng
公平
công bằng
公婆
bố mẹ chồng
公仆
công bộc
公顷
hecta
公式
công thức
公司
công ty
公务
công vụ
公务员
công chức
公益
công ích
公益性
tính công ích
公寓
căn hộ
公元
công nguyên
公园
công viên
公约
công ước
公证
công chứng
公众
công chúng
公主
công chúa
功
công lao
功臣
công thần
功夫
kungfu
功力
công lực
功率
công suất
功能
chức năng
功效
công hiệu
攻关
giải quyết vấn đề then chốt
攻击
tấn công
供不应求
cung không đủ cầu
供求
cung cầu
宫殿
cung điện
宫女
cung nữ
恭敬
cung kính
恭喜
chúc mừng
巩固
củng cố
拱
vòm
共和国
cộng hòa
共计
cộng lại
共鸣
cộng hưởng
共识
đồng thuận
共同
chung
共性
điểm chung
共有
có chung
贡献
đóng góp
勾画
phác họa
勾结
cấu kết
沟通
giao tiếp
篝火
đống lửa trại
狗
chó
狗窝
đệm thú cưng
构造
kết cấu
购物
mua sắm
购物车
giỏ hàng
够
đủ
够呛
khó chịu nổi
估计
ước tính
姑娘
cô gái
姑娘
nàng
孤独
cô đơn
孤儿
trẻ mồ côi
孤立
cô lập
孤陋寡闻
thiển cận
沽名钓誉
cầu danh chuộng tiếng
辜负
phụ lòng
古埃及文明
nền văn minh Ai Cập
古驰
gucci
古代
cổ đại
古典
cổ điển
古董
cổ vật
古怪
kỳ quặc
古今中外
xưa nay trong ngoài nước
古老
cổ xưa
古罗马文明
nền văn minh La Mã
古朴
cổ kính
古人
người xưa
古天乐
Louis Koo
古希腊文明
nền văn minh Hy Lạp
谷歌
google
股东
cổ đông
股二头肌
cơ đùi sau
股份
cổ phần
股民
nhà đầu tư chứng khoán
股票
cổ phiếu
股市
thị trường chứng khoán
骨干
nòng cốt
骨头
xương
骨折
gãy xương
1
2