忆单词忆单词

cải cách

改革

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cải: hỏi(降升) · cách: sắc(高升)

cải cách 改革

释义

常用搭配

cải cách giáo dục
教育改革
cải cách hành chính
行政改革

例句

Chính phủ đang cải cách hệ thống thuế.
政府正在改革税制。
Cải cách giúp xã hội phát triển.
改革促进社会发展。

出现在这些词条的例句中

金融交易实用语

常见问题

改革用越南语怎么说?
「改革」的越南语是 cải cách。
cải cách 是什么意思?
cải cách 在越南语中意思是「改革」,词性为动词。改革,改良。
cải cách 怎么读?
cải cách 有 2 个音节:cải: hỏi(降升) · cách: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cải cách 怎么造句?
例如:Chính phủ đang cải cách hệ thống thuế.(政府正在改革税制。);Cải cách giúp xã hội phát triển.(改革促进社会发展。)。

想真正记住「cải cách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练