cải tà quy chính 改邪归正 动词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— cải: hỏi(降升) · tà: huyền(低降) · quy: ngang(平调) · chính: sắc(高升)