忆单词忆单词

cải tà quy chính

改邪归正

动词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— cải: hỏi(降升) · tà: huyền(低降) · quy: ngang(平调) · chính: sắc(高升)

cải tà quy chính 改邪归正

释义

常用搭配

cải tà quy chính cuộc đời
改邪归正人生
khuyên ai cải tà quy chính
劝某人改邪归正

例句

Anh ấy đã cải tà quy chính sau nhiều năm lầm lỗi.
他多年误入歧途后终于改邪归正。
Gia đình mong anh cải tà quy chính.
家人希望他能改邪归正。

性格百态

常见问题

改邪归正用越南语怎么说?
「改邪归正」的越南语是 cải tà quy chính。
cải tà quy chính 是什么意思?
cải tà quy chính 在越南语中意思是「改邪归正」,词性为动词。改正错误,回归正道。
cải tà quy chính 怎么读?
cải tà quy chính 有 4 个音节:cải: hỏi(降升) · tà: huyền(低降) · quy: ngang(平调) · chính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cải tà quy chính 怎么造句?
例如:Anh ấy đã cải tà quy chính sau nhiều năm lầm lỗi.(他多年误入歧途后终于改邪归正。);Gia đình mong anh cải tà quy chính.(家人希望他能改邪归正。)。

想真正记住「cải tà quy chính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练