忆单词忆单词

đòn bẩy

杠杆

名词 越南语

声调 2 个音节 —— đòn: huyền(低降) · bẩy: hỏi(降升) ?

đòn bẩy 杠杆

释义

常用搭配

nguyên lý đòn bẩy
杠杆原理
sử dụng đòn bẩy
使用杠杆

例句

Họ dùng đòn bẩy để nâng vật nặng.
他们用杠杆抬起重物。
Đòn bẩy giúp tiết kiệm sức lực.
杠杆有助于省力。

工程与合作

常见问题

杠杆用越南语怎么说?
「杠杆」的越南语是 đòn bẩy。
đòn bẩy 是什么意思?
đòn bẩy 在越南语中意思是「杠杆」,词性为名词。杠杆,利用支点撬动物体的工具。
đòn bẩy 怎么读?
đòn bẩy 有 2 个音节:đòn: huyền(低降) · bẩy: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đòn bẩy 常用吗?
đòn bẩy 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đòn bẩy 怎么造句?
例如:Họ dùng đòn bẩy để nâng vật nặng.(他们用杠杆抬起重物。);Đòn bẩy giúp tiết kiệm sức lực.(杠杆有助于省力。)。

想真正记住「đòn bẩy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练