忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
công nghệ
công nghệ
工艺
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · nghệ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
工艺,技术
常用搭配
công nghệ hiện đại
现代工艺
ứng dụng công nghệ
应用工艺
例句
Công nghệ ngày càng phát triển.
工艺技术日益发展。
Chúng ta cần đổi mới công nghệ.
我们需要创新工艺。
出现在这些词条的例句中
mù
瞎
giới
界
mới nổi
新兴
nhờ vào
借助
ông lớn
巨头
ngày nay
当今
nền tảng
平台
ngày càng
日益
相关词条
cổng lên máy bay
登机口
công lực
功力
công nghệ cao
高科技
công nghiệp
工业
常见问题
工艺用越南语怎么说?
「工艺」的越南语是 công nghệ。
công nghệ 是什么意思?
công nghệ 在越南语中意思是「工艺」,词性为名词。工艺,技术。
công nghệ 怎么读?
công nghệ 有 2 个音节:công: ngang(平调) · nghệ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công nghệ 常用吗?
công nghệ 在越南语最常用的 2000 个词之内。
công nghệ 怎么造句?
例如:Công nghệ ngày càng phát triển.(工艺技术日益发展。);Chúng ta cần đổi mới công nghệ.(我们需要创新工艺。)。
想真正记住「công nghệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store