忆单词忆单词

nơi công cộng

公共场所

名词 越南语

声调 3 个音节 —— nơi: ngang(平调) · công: ngang(平调) · cộng: nặng(低促、带喉塞) ?

nơi công cộng 公共场所

释义

常用搭配

hút thuốc nơi công cộng
在公共场所吸烟
giữ trật tự nơi công cộng
在公共场所保持秩序

例句

Không nên nói to ở nơi công cộng.
不应该在公共场所大声说话。
Trẻ em phải được giám sát ở nơi công cộng.
儿童在公共场所要有人看管。

出现在这些词条的例句中

网络生活日常

常见问题

公共场所用越南语怎么说?
「公共场所」的越南语是 nơi công cộng。
nơi công cộng 是什么意思?
nơi công cộng 在越南语中意思是「公共场所」,词性为名词。公共场所。
nơi công cộng 怎么读?
nơi công cộng 有 3 个音节:nơi: ngang(平调) · công: ngang(平调) · cộng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nơi công cộng 常用吗?
nơi công cộng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nơi công cộng 怎么造句?
例如:Không nên nói to ở nơi công cộng.(不应该在公共场所大声说话。);Trẻ em phải được giám sát ở nơi công cộng.(儿童在公共场所要有人看管。)。

想真正记住「nơi công cộng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练