忆单词忆单词

can thiệp

干扰

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— can: ngang(平调) · thiệp: nặng(低促、带喉塞)

can thiệp 干扰

释义

常用搭配

can thiệp vào
干扰
can thiệp quân sự
军事干扰

例句

Đừng can thiệp vào chuyện của tôi.
不要干扰我的事。
Họ đã can thiệp để giải quyết vấn đề.
他们进行了干扰来解决问题。

表达与处理

常见问题

干扰用越南语怎么说?
「干扰」的越南语是 can thiệp。
can thiệp 是什么意思?
can thiệp 在越南语中意思是「干扰」,词性为动词。对他人的事务进行干预或影响。
can thiệp 怎么读?
can thiệp 有 2 个音节:can: ngang(平调) · thiệp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
can thiệp 怎么造句?
例如:Đừng can thiệp vào chuyện của tôi.(不要干扰我的事。);Họ đã can thiệp để giải quyết vấn đề.(他们进行了干扰来解决问题。)。

想真正记住「can thiệp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练