忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đất canh tác
đất canh tác
耕地
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— đất: sắc(高升) · canh: ngang(平调) · tác: sắc(高升)
?
释义
耕地,可耕种的土地
常用搭配
đất canh tác màu mỡ
肥沃耕地
mở rộng đất canh tác
扩大耕地
例句
Đất canh tác ở đây rất màu mỡ.
这里的耕地非常肥沃。
Nông dân cần thêm đất canh tác.
农民需要更多耕地。
田野与绿植
hoa lau
芦花
thực vật
植物
đầm lầy
沼泽
suối
小溪
bùn
泥
cát
沙子
常见问题
耕地用越南语怎么说?
「耕地」的越南语是 đất canh tác。
đất canh tác 是什么意思?
đất canh tác 在越南语中意思是「耕地」,词性为名词。耕地,可耕种的土地。
đất canh tác 怎么读?
đất canh tác 有 3 个音节:đất: sắc(高升) · canh: ngang(平调) · tác: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đất canh tác 怎么造句?
例如:Đất canh tác ở đây rất màu mỡ.(这里的耕地非常肥沃。);Nông dân cần thêm đất canh tác.(农民需要更多耕地。)。
想真正记住「đất canh tác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store