忆单词忆单词

công nghiệp

工业

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— công: ngang(平调) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)

công nghiệp 工业

释义

常用搭配

phát triển công nghiệp
发展工业
khu công nghiệp
工业区

例句

Công nghiệp đóng vai trò quan trọng.
工业起着重要作用。
Nước này nổi tiếng về công nghiệp nhẹ.
这个国家以轻工业著称。

出现在这些词条的例句中

核心名词 16

常见问题

工业用越南语怎么说?
「工业」的越南语是 công nghiệp。
công nghiệp 是什么意思?
công nghiệp 在越南语中意思是「工业」,词性为名词。工业,产业。
công nghiệp 怎么读?
công nghiệp 有 2 个音节:công: ngang(平调) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công nghiệp 怎么造句?
例如:Công nghiệp đóng vai trò quan trọng.(工业起着重要作用。);Nước này nổi tiếng về công nghiệp nhẹ.(这个国家以轻工业著称。)。

想真正记住「công nghiệp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练