忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
công nghiệp
công nghiệp
工业
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)
释义
工业,产业
常用搭配
phát triển công nghiệp
发展工业
khu công nghiệp
工业区
例句
Công nghiệp đóng vai trò quan trọng.
工业起着重要作用。
Nước này nổi tiếng về công nghiệp nhẹ.
这个国家以轻工业著称。
出现在这些词条的例句中
ngành
行业
sản xuất
生产
da thuộc
皮革
hộp điện
配电箱
phế phẩm
废品
gián điệp
间谍
miền đông
东部
sản lượng
产量
核心名词 16
lương
工资
lãnh đạo
领导
sản phẩm
产品
khách hàng
客户
tin tức
新闻
phần
部分
常见问题
工业用越南语怎么说?
「工业」的越南语是 công nghiệp。
công nghiệp 是什么意思?
công nghiệp 在越南语中意思是「工业」,词性为名词。工业,产业。
công nghiệp 怎么读?
công nghiệp 有 2 个音节:công: ngang(平调) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công nghiệp 怎么造句?
例如:Công nghiệp đóng vai trò quan trọng.(工业起着重要作用。);Nước này nổi tiếng về công nghiệp nhẹ.(这个国家以轻工业著称。)。
想真正记住「công nghiệp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store