忆单词忆单词

công bố

公布

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— công: ngang(平调) · bố: sắc(高升)

công bố 公布

释义

常用搭配

công bố kết quả
公布结果
công bố thông tin
公布信息

例句

Họ sẽ công bố danh sách trúng tuyển.
他们将公布录取名单。
Công ty vừa công bố sản phẩm mới.
公司刚刚公布了新产品。

出现在这些词条的例句中

巧用表达

常见问题

公布用越南语怎么说?
「公布」的越南语是 công bố。
công bố 是什么意思?
công bố 在越南语中意思是「公布」,词性为动词。公布,发布。
công bố 怎么读?
công bố 有 2 个音节:công: ngang(平调) · bố: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công bố 怎么造句?
例如:Họ sẽ công bố danh sách trúng tuyển.(他们将公布录取名单。);Công ty vừa công bố sản phẩm mới.(公司刚刚公布了新产品。)。

想真正记住「công bố」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练