忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
công bố
công bố
公布
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · bố: sắc(高升)
?
释义
公布,发布
常用搭配
công bố kết quả
公布结果
công bố thông tin
公布信息
例句
Họ sẽ công bố danh sách trúng tuyển.
他们将公布录取名单。
Công ty vừa công bố sản phẩm mới.
公司刚刚公布了新产品。
出现在这些词条的例句中
cử tri
选民
biểu quyết
表决
cương lĩnh
纲领
tuyên ngôn
宣言
bầu cử
选举
toàn văn
全文
kết quả
结果
商业谈判与交易
đàm phán
谈判
rủi ro
风险
giá cả
价格
thương nhân
商人
đồ
东西
mọi người
大家
常见问题
公布用越南语怎么说?
「公布」的越南语是 công bố。
công bố 是什么意思?
công bố 在越南语中意思是「公布」,词性为动词。公布,发布。
công bố 怎么读?
công bố 有 2 个音节:công: ngang(平调) · bố: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công bố 常用吗?
công bố 在越南语最常用的 3000 个词之内。
công bố 怎么造句?
例如:Họ sẽ công bố danh sách trúng tuyển.(他们将公布录取名单。);Công ty vừa công bố sản phẩm mới.(公司刚刚公布了新产品。)。
想真正记住「công bố」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store