忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
công trường
công trường
工地
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · trường: huyền(低降)
释义
工地,施工现场
常用搭配
công trường xây dựng
建筑工地
quản lý công trường
工地管理
例句
Anh ấy làm việc ở công trường.
他在工地工作。
Công trường rất ồn ào.
工地很吵。
出现在这些词条的例句中
thị sát
视察
房屋动工现场
bản thiết kế
设计图
cải tạo
改造
xây dựng lại
重建
tháo dỡ
拆除
mở rộng xây dựng
扩建
xây dựng xong
建成
常见问题
工地用越南语怎么说?
「工地」的越南语是 công trường。
công trường 是什么意思?
công trường 在越南语中意思是「工地」,词性为名词。工地,施工现场。
công trường 怎么读?
công trường 有 2 个音节:công: ngang(平调) · trường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công trường 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc ở công trường.(他在工地工作。);Công trường rất ồn ào.(工地很吵。)。
想真正记住「công trường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store