忆单词忆单词

công trường

工地

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— công: ngang(平调) · trường: huyền(低降)

công trường 工地

释义

常用搭配

công trường xây dựng
建筑工地
quản lý công trường
工地管理

例句

Anh ấy làm việc ở công trường.
他在工地工作。
Công trường rất ồn ào.
工地很吵。

出现在这些词条的例句中

房屋动工现场

常见问题

工地用越南语怎么说?
「工地」的越南语是 công trường。
công trường 是什么意思?
công trường 在越南语中意思是「工地」,词性为名词。工地,施工现场。
công trường 怎么读?
công trường 有 2 个音节:công: ngang(平调) · trường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công trường 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc ở công trường.(他在工地工作。);Công trường rất ồn ào.(工地很吵。)。

想真正记住「công trường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练