忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cao hơn
cao hơn
高于
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cao: ngang(平调) · hơn: ngang(平调)
?
释义
在数量、程度等方面超过某标准
常用搭配
cao hơn mức trung bình
高于平均水平
giá cao hơn
价格高于
例句
Nhiệt độ hôm nay cao hơn hôm qua.
今天温度高于昨天。
Lương của anh ấy cao hơn tôi.
他的工资高于我。
出现在这些词条的例句中
tỷ trọng
比重
nhiệt độ cao
高温
so với
比
tăng trưởng
增长
航天与能源科技
gánh
负
công nhân nhập cư
民工
tìm kiếm
搜索
robot
机器人
tiết kiệm năng lượng
节能
chạy bằng điện
电动
常见问题
高于用越南语怎么说?
「高于」的越南语是 cao hơn。
cao hơn 是什么意思?
cao hơn 在越南语中意思是「高于」,词性为形容词。在数量、程度等方面超过某标准。
cao hơn 怎么读?
cao hơn 有 2 个音节:cao: ngang(平调) · hơn: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cao hơn 常用吗?
cao hơn 在越南语最常用的 2000 个词之内。
cao hơn 怎么造句?
例如:Nhiệt độ hôm nay cao hơn hôm qua.(今天温度高于昨天。);Lương của anh ấy cao hơn tôi.(他的工资高于我。)。
想真正记住「cao hơn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store