忆单词忆单词

chuyển thể

改编

动词 越南语

声调 2 个音节 —— chuyển: hỏi(降升) · thể: hỏi(降升) ?

chuyển thể 改编

释义

常用搭配

chuyển thể phim
改编成电影
chuyển thể truyện tranh
改编成漫画

例句

Cuốn tiểu thuyết này đã được chuyển thể thành phim.
这部小说已经被改编成电影。
Họ chuyển thể truyện thành kịch.
他们把小说改编成了戏剧。

电影类型与幕后

常见问题

改编用越南语怎么说?
「改编」的越南语是 chuyển thể。
chuyển thể 是什么意思?
chuyển thể 在越南语中意思是「改编」,词性为动词。将作品、内容等改编成另一种形式。
chuyển thể 怎么读?
chuyển thể 有 2 个音节:chuyển: hỏi(降升) · thể: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chuyển thể 常用吗?
chuyển thể 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chuyển thể 怎么造句?
例如:Cuốn tiểu thuyết này đã được chuyển thể thành phim.(这部小说已经被改编成电影。);Họ chuyển thể truyện thành kịch.(他们把小说改编成了戏剧。)。

想真正记住「chuyển thể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练