忆单词忆单词

khó chịu nổi

难以忍受

形容词 越南语

声调 3 个音节 —— khó: sắc(高升) · chịu: nặng(低促、带喉塞) · nổi: hỏi(降升) ?

khó chịu nổi 难以忍受

释义

常用搭配

khó chịu nổi quá
实在够呛
cảm thấy khó chịu nổi
觉得够呛

例句

Thời tiết nóng thế này thì khó chịu nổi.
这么热的天气真够呛。
Công việc này khó chịu nổi với tôi.
这工作对我来说够呛。

修路与绕行

常见问题

难以忍受用越南语怎么说?
「难以忍受」的越南语是 khó chịu nổi。
khó chịu nổi 是什么意思?
khó chịu nổi 在越南语中意思是「难以忍受」,词性为形容词。够呛,难以忍受,承受不了。
khó chịu nổi 怎么读?
khó chịu nổi 有 3 个音节:khó: sắc(高升) · chịu: nặng(低促、带喉塞) · nổi: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khó chịu nổi 怎么造句?
例如:Thời tiết nóng thế này thì khó chịu nổi.(这么热的天气真够呛。);Công việc này khó chịu nổi với tôi.(这工作对我来说够呛。)。

想真正记住「khó chịu nổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练