忆单词忆单词

công khai

公开

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— công: ngang(平调) · khai: ngang(平调)

công khai 公开

释义

常用搭配

công khai thông tin
公开信息
công khai mối quan hệ
公开关系

例句

Chúng tôi công khai kết quả.
我们公开了结果。
Họ công khai yêu nhau.
他们公开恋情。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

公开用越南语怎么说?
「公开」的越南语是 công khai。
công khai 是什么意思?
công khai 在越南语中意思是「公开」,词性为形容词。公开,向外公布。
công khai 怎么读?
công khai 有 2 个音节:công: ngang(平调) · khai: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công khai 怎么造句?
例如:Chúng tôi công khai kết quả.(我们公开了结果。);Họ công khai yêu nhau.(他们公开恋情。)。

想真正记住「công khai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练