忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
gãy xương
gãy xương
骨折
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— gãy: ngã(带喉塞的高升) · xương: ngang(平调)
释义
骨头断裂
常用搭配
gãy xương chân
腿骨折
gãy xương tay
手骨折
例句
Tôi bị ngã xe và gãy xương.
我摔车骨折了。
Bác sĩ nói anh ấy bị gãy xương tay.
医生说他手骨折了。
出现在这些词条的例句中
gãy
折
xương
骨头
xương đòn
锁骨
急救与中毒处理
chảy máu
出血
độc
毒
trọng thương
重伤
người bị thương
伤员
qua đời
去世
thiệt mạng
丧生
常见问题
骨折用越南语怎么说?
「骨折」的越南语是 gãy xương。
gãy xương 是什么意思?
gãy xương 在越南语中意思是「骨折」,词性为动词。骨头断裂。
gãy xương 怎么读?
gãy xương 有 2 个音节:gãy: ngã(带喉塞的高升) · xương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gãy xương 怎么造句?
例如:Tôi bị ngã xe và gãy xương.(我摔车骨折了。);Bác sĩ nói anh ấy bị gãy xương tay.(医生说他手骨折了。)。
想真正记住「gãy xương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store