忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khái luận
khái luận
概论
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khái: sắc(高升) · luận: nặng(低促、带喉塞)
释义
对某一学科或问题的总体性论述
常用搭配
khái luận triết học
哲学概论
khái luận văn học
文学概论
例句
Tôi đang học khái luận kinh tế.
我在学经济概论。
Cuốn sách này là khái luận về lịch sử.
这本书是历史概论。
学科进阶词汇
lập trình
编程
thuật toán
算法
học nghề
学艺
nghĩa rộng
广义
biện chứng
辩证
trung dung
中庸
常见问题
概论用越南语怎么说?
「概论」的越南语是 khái luận。
khái luận 是什么意思?
khái luận 在越南语中意思是「概论」,词性为名词。对某一学科或问题的总体性论述。
khái luận 怎么读?
khái luận 有 2 个音节:khái: sắc(高升) · luận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khái luận 怎么造句?
例如:Tôi đang học khái luận kinh tế.(我在学经济概论。);Cuốn sách này là khái luận về lịch sử.(这本书是历史概论。)。
想真正记住「khái luận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store