忆单词忆单词

canh tác

耕种

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— canh: ngang(平调) · tác: sắc(高升)

canh tác 耕种

释义

常用搭配

canh tác truyền thống
传统耕种
canh tác hữu cơ
有机耕种

例句

Họ canh tác trên mảnh đất này nhiều năm.
他们在这块地上耕种多年。
Canh tác hữu cơ ngày càng phổ biến.
有机耕种越来越普遍。

出现在这些词条的例句中

田间劳作

常见问题

耕种用越南语怎么说?
「耕种」的越南语是 canh tác。
canh tác 是什么意思?
canh tác 在越南语中意思是「耕种」,词性为动词。耕种,指在土地上种植作物。
canh tác 怎么读?
canh tác 有 2 个音节:canh: ngang(平调) · tác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
canh tác 怎么造句?
例如:Họ canh tác trên mảnh đất này nhiều năm.(他们在这块地上耕种多年。);Canh tác hữu cơ ngày càng phổ biến.(有机耕种越来越普遍。)。

想真正记住「canh tác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练