忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
công đoàn
同形词:
công đoạn
công đoàn
工会
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · đoàn: huyền(低降)
?
释义
代表职工利益的群众组织
常用搭配
tham gia công đoàn
加入工会
chủ tịch công đoàn
工会主席
例句
Công đoàn bảo vệ quyền lợi người lao động.
工会维护劳动者权益。
Cô ấy là chủ tịch công đoàn.
她是工会主席。
心理健康
tán thán
赞叹
đi trước
超前
đường chân trời
地平线
vũ lực
武力
thể chế
体制
hôn mê
昏迷
常见问题
工会用越南语怎么说?
「工会」的越南语是 công đoàn。
công đoàn 是什么意思?
công đoàn 在越南语中意思是「工会」,词性为名词。代表职工利益的群众组织。
công đoàn 怎么读?
công đoàn 有 2 个音节:công: ngang(平调) · đoàn: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công đoàn 常用吗?
công đoàn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
công đoàn 怎么造句?
例如:Công đoàn bảo vệ quyền lợi người lao động.(工会维护劳动者权益。);Cô ấy là chủ tịch công đoàn.(她是工会主席。)。
想真正记住「công đoàn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store