忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cao huyết áp
cao huyết áp
高血压
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— cao: ngang(平调) · huyết: sắc(高升) · áp: sắc(高升)
?
释义
高血压
常用搭配
bệnh cao huyết áp
高血压病
thuốc cao huyết áp
高血压药
例句
Ông tôi bị cao huyết áp.
我爷爷有高血压。
Cần kiểm tra cao huyết áp thường xuyên.
需要经常检查高血压。
秩序与人际关系
trật tự
秩序
truy nã
通缉
lấy lòng
讨好
thổ lộ
倾诉
cảnh giác
警惕
một lòng
一心
常见问题
高血压用越南语怎么说?
「高血压」的越南语是 cao huyết áp。
cao huyết áp 是什么意思?
cao huyết áp 在越南语中意思是「高血压」,词性为名词。高血压。
cao huyết áp 怎么读?
cao huyết áp 有 3 个音节:cao: ngang(平调) · huyết: sắc(高升) · áp: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cao huyết áp 常用吗?
cao huyết áp 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cao huyết áp 怎么造句?
例如:Ông tôi bị cao huyết áp.(我爷爷有高血压。);Cần kiểm tra cao huyết áp thường xuyên.(需要经常检查高血压。)。
想真正记住「cao huyết áp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store