忆单词忆单词

cao huyết áp

高血压

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— cao: ngang(平调) · huyết: sắc(高升) · áp: sắc(高升)

cao huyết áp 高血压

释义

常用搭配

bệnh cao huyết áp
高血压病
thuốc cao huyết áp
高血压药

例句

Ông tôi bị cao huyết áp.
我爷爷有高血压。
Cần kiểm tra cao huyết áp thường xuyên.
需要经常检查高血压。

复杂疾病词汇

常见问题

高血压用越南语怎么说?
「高血压」的越南语是 cao huyết áp。
cao huyết áp 是什么意思?
cao huyết áp 在越南语中意思是「高血压」,词性为名词。高血压。
cao huyết áp 怎么读?
cao huyết áp 有 3 个音节:cao: ngang(平调) · huyết: sắc(高升) · áp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cao huyết áp 怎么造句?
例如:Ông tôi bị cao huyết áp.(我爷爷有高血压。);Cần kiểm tra cao huyết áp thường xuyên.(需要经常检查高血压。)。

想真正记住「cao huyết áp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练