cách mạng công nghiệp 工业革命 名词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— cách: sắc(高升) · mạng: nặng(低促、带喉塞) · công: ngang(平调) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)