忆单词忆单词

đồng thuận

共识

名词 越南语

声调 2 个音节 —— đồng: huyền(低降) · thuận: nặng(低促、带喉塞) ?

đồng thuận 共识

释义

常用搭配

đạt được đồng thuận
达成共识
sự đồng thuận
共识

例句

Chúng tôi đã đạt được đồng thuận.
我们已达成共识。
Đồng thuận là rất quan trọng trong nhóm.
团队中的共识非常重要。

表达与回应

常见问题

共识用越南语怎么说?
「共识」的越南语是 đồng thuận。
đồng thuận 是什么意思?
đồng thuận 在越南语中意思是「共识」,词性为名词。一致同意,意见统一。
đồng thuận 怎么读?
đồng thuận 有 2 个音节:đồng: huyền(低降) · thuận: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồng thuận 常用吗?
đồng thuận 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đồng thuận 怎么造句?
例如:Chúng tôi đã đạt được đồng thuận.(我们已达成共识。);Đồng thuận là rất quan trọng trong nhóm.(团队中的共识非常重要。)。

想真正记住「đồng thuận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练