忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cổ điển
cổ điển
古典
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cổ: hỏi(降升) · điển: hỏi(降升)
释义
古典,传统
常用搭配
âm nhạc cổ điển
古典音乐
văn học cổ điển
古典文学
例句
Tôi thích nghe nhạc cổ điển.
我喜欢听古典音乐。
Cô ấy nghiên cứu văn học cổ điển.
她研究古典文学。
出现在这些词条的例句中
mê mẩn
迷恋
bản nhạc
谱
phong tình
风情
điện thoại gập
翻盖手机
đen trắng
黑白
文化百态
dân ý
民意
tặng quà
送礼
quốc ca
国歌
dân ca
民歌
trong và ngoài nước
中外
Trung Hoa
中华
常见问题
古典用越南语怎么说?
「古典」的越南语是 cổ điển。
cổ điển 是什么意思?
cổ điển 在越南语中意思是「古典」,词性为形容词。古典,传统。
cổ điển 怎么读?
cổ điển 有 2 个音节:cổ: hỏi(降升) · điển: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cổ điển 怎么造句?
例如:Tôi thích nghe nhạc cổ điển.(我喜欢听古典音乐。);Cô ấy nghiên cứu văn học cổ điển.(她研究古典文学。)。
想真正记住「cổ điển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store