忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
ca múa
ca múa
歌舞
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ca: ngang(平调) · múa: sắc(高升)
?
释义
歌舞,唱歌跳舞
常用搭配
tiết mục ca múa
歌舞节目
đội ca múa
歌舞团
例句
Họ biểu diễn ca múa trên sân khấu.
他们在舞台上表演歌舞。
Tôi thích xem các tiết mục ca múa.
我喜欢看歌舞节目。
歌舞人生
thích nghe ham đọc
喜闻乐见
xúc động lòng người
可歌可泣
nói đến
说起来
sư tử
狮子
long trời lở đất
翻天覆地
thần thái
神态
常见问题
歌舞用越南语怎么说?
「歌舞」的越南语是 ca múa。
ca múa 是什么意思?
ca múa 在越南语中意思是「歌舞」,词性为名词。歌舞,唱歌跳舞。
ca múa 怎么读?
ca múa 有 2 个音节:ca: ngang(平调) · múa: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ca múa 怎么造句?
例如:Họ biểu diễn ca múa trên sân khấu.(他们在舞台上表演歌舞。);Tôi thích xem các tiết mục ca múa.(我喜欢看歌舞节目。)。
想真正记住「ca múa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store