忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cao minh
cao minh
高明
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
能力高超,手段高明
常用搭配
người cao minh
高明的人
kế sách cao minh
高明的计策
例句
Ông ấy rất cao minh trong kinh doanh.
他在生意上很高明。
Đó là một cách giải quyết cao minh.
那是一个高明的解决办法。
夸赞与评价
đánh giá tốt
好评
độ nổi tiếng
人气
vô lý
荒谬
bình chọn
评选
đáng quý
难能可贵
được coi là
堪称
常见问题
高明用越南语怎么说?
「高明」的越南语是 cao minh。
cao minh 是什么意思?
cao minh 在越南语中意思是「高明」,词性为形容词。能力高超,手段高明。
cao minh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cao minh 怎么造句?
例如:Ông ấy rất cao minh trong kinh doanh.(他在生意上很高明。);Đó là một cách giải quyết cao minh.(那是一个高明的解决办法。)。
想真正记住「cao minh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store