忆单词忆单词

cao minh

高明

形容词 CEFR C1 越南语
cao minh 高明

释义

常用搭配

người cao minh
高明的人
kế sách cao minh
高明的计策

例句

Ông ấy rất cao minh trong kinh doanh.
他在生意上很高明。
Đó là một cách giải quyết cao minh.
那是一个高明的解决办法。

夸赞与评价

常见问题

高明用越南语怎么说?
「高明」的越南语是 cao minh。
cao minh 是什么意思?
cao minh 在越南语中意思是「高明」,词性为形容词。能力高超,手段高明。
cao minh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cao minh 怎么造句?
例如:Ông ấy rất cao minh trong kinh doanh.(他在生意上很高明。);Đó là một cách giải quyết cao minh.(那是一个高明的解决办法。)。

想真正记住「cao minh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练