忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cảm tính
cảm tính
感性
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cảm: hỏi(降升) · tính: sắc(高升)
释义
感性,感情用事
常用搭配
phán đoán cảm tính
感性判断
hành động cảm tính
感性行为
例句
Anh ấy thường quyết định theo cảm tính.
他经常凭感性做决定。
Đừng để cảm tính chi phối lý trí.
不要让感性影响理智。
性格与品质
nhẫn nại
忍耐
tham lam
贪婪
ngược
逆
xa xỉ
奢侈
một lòng
一心
tinh thần trách nhiệm
责任感
常见问题
感性用越南语怎么说?
「感性」的越南语是 cảm tính。
cảm tính 是什么意思?
cảm tính 在越南语中意思是「感性」,词性为名词。感性,感情用事。
cảm tính 怎么读?
cảm tính 有 2 个音节:cảm: hỏi(降升) · tính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảm tính 怎么造句?
例如:Anh ấy thường quyết định theo cảm tính.(他经常凭感性做决定。);Đừng để cảm tính chi phối lý trí.(不要让感性影响理智。)。
想真正记住「cảm tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store