忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đa dạng
đa dạng
各式各样
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đa: ngang(平调) · dạng: nặng(低促、带喉塞)
释义
多样,各式各样
常用搭配
đa dạng sinh học
各式各样的生物
sản phẩm đa dạng
各式各样的产品
例句
Thực đơn ở đây rất đa dạng.
这里的菜单各式各样。
Chúng tôi có nhiều lựa chọn đa dạng.
我们有很多各式各样的选择。
出现在这些词条的例句中
màu sắc
颜色
Việt Nam
越南
mẫu mã
款式
tiktok
抖音
hình thái
形态
đa dạng hóa
多元化
khoa học xã hội
文科
cửa hàng kim khí
五金店
表达程度
bất động
一动不动
đình trệ
停滞
không cố định
不定
đậm đà
浓厚
mức độ lớn
大幅度
thà rằng
索性
常见问题
各式各样用越南语怎么说?
「各式各样」的越南语是 đa dạng。
đa dạng 是什么意思?
đa dạng 在越南语中意思是「各式各样」,词性为形容词。多样,各式各样。
đa dạng 怎么读?
đa dạng 有 2 个音节:đa: ngang(平调) · dạng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đa dạng 怎么造句?
例如:Thực đơn ở đây rất đa dạng.(这里的菜单各式各样。);Chúng tôi có nhiều lựa chọn đa dạng.(我们有很多各式各样的选择。)。
想真正记住「đa dạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store