忆单词忆单词

đa dạng

各式各样

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— đa: ngang(平调) · dạng: nặng(低促、带喉塞)

đa dạng 各式各样

释义

常用搭配

đa dạng sinh học
各式各样的生物
sản phẩm đa dạng
各式各样的产品

例句

Thực đơn ở đây rất đa dạng.
这里的菜单各式各样。
Chúng tôi có nhiều lựa chọn đa dạng.
我们有很多各式各样的选择。

出现在这些词条的例句中

表达程度

常见问题

各式各样用越南语怎么说?
「各式各样」的越南语是 đa dạng。
đa dạng 是什么意思?
đa dạng 在越南语中意思是「各式各样」,词性为形容词。多样,各式各样。
đa dạng 怎么读?
đa dạng 有 2 个音节:đa: ngang(平调) · dạng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đa dạng 怎么造句?
例如:Thực đơn ở đây rất đa dạng.(这里的菜单各式各样。);Chúng tôi có nhiều lựa chọn đa dạng.(我们有很多各式各样的选择。)。

想真正记住「đa dạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练