忆单词忆单词

đường cao tốc

高速公路

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— đường: huyền(低降) · cao: ngang(平调) · tốc: sắc(高升)

đường cao tốc 高速公路

释义

常用搭配

xây dựng đường cao tốc
建设高速公路
lái xe trên đường cao tốc
在高速公路上开车

例句

Chúng tôi đi bằng đường cao tốc.
我们走高速公路。
Đường cao tốc này rất hiện đại.
这条高速公路很现代。

出现在这些词条的例句中

城市出行路线

常见问题

高速公路用越南语怎么说?
「高速公路」的越南语是 đường cao tốc。
đường cao tốc 是什么意思?
đường cao tốc 在越南语中意思是「高速公路」,词性为名词。高速公路。
đường cao tốc 怎么读?
đường cao tốc 有 3 个音节:đường: huyền(低降) · cao: ngang(平调) · tốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đường cao tốc 怎么造句?
例如:Chúng tôi đi bằng đường cao tốc.(我们走高速公路。);Đường cao tốc này rất hiện đại.(这条高速公路很现代。)。

想真正记住「đường cao tốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练