忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
núi cao
núi cao
高山
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— núi: sắc(高升) · cao: ngang(平调)
?
释义
高山
常用搭配
núi cao hiểm trở
高山险峻
leo núi cao
攀登高山
例句
Núi cao phủ đầy tuyết trắng.
高山上覆盖着白雪。
Họ thích chinh phục núi cao.
他们喜欢征服高山。
出现在这些词条的例句中
vùng núi
山区
đỉnh núi
山顶
núi
山
星空与宇宙
tiếp sức
助力
vòng loại
预赛
không cho
不予
mười ngày đầu tháng
上旬
trước thời hạn
提早
lẽ thường
常理
常见问题
高山用越南语怎么说?
「高山」的越南语是 núi cao。
núi cao 是什么意思?
núi cao 在越南语中意思是「高山」,词性为名词。高山。
núi cao 怎么读?
núi cao 有 2 个音节:núi: sắc(高升) · cao: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
núi cao 常用吗?
núi cao 在越南语最常用的 8000 个词之内。
núi cao 怎么造句?
例如:Núi cao phủ đầy tuyết trắng.(高山上覆盖着白雪。);Họ thích chinh phục núi cao.(他们喜欢征服高山。)。
想真正记住「núi cao」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store