忆单词忆单词

cao dán

膏药贴

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cao: ngang(平调) · dán: sắc(高升)

cao dán 膏药贴

释义

常用搭配

dán cao dán
贴膏药贴
cao dán giảm đau
止痛膏药贴

例句

Tôi dán cao dán lên vai.
我在肩膀上贴了膏药贴。
Cao dán này rất hiệu quả.
这个膏药贴很有效。

药房常用药

常见问题

膏药贴用越南语怎么说?
「膏药贴」的越南语是 cao dán。
cao dán 是什么意思?
cao dán 在越南语中意思是「膏药贴」,词性为名词。贴在皮肤上用于治疗或缓解疼痛的膏药。
cao dán 怎么读?
cao dán 有 2 个音节:cao: ngang(平调) · dán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cao dán 怎么造句?
例如:Tôi dán cao dán lên vai.(我在肩膀上贴了膏药贴。);Cao dán này rất hiệu quả.(这个膏药贴很有效。)。

想真正记住「cao dán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练