忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
công ty
công ty
公司
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— công: ngang(平调) · ty: ngang(平调)
释义
以营利为目的的经济组织
常用搭配
công ty trách nhiệm hữu hạn
有限责任公司
công ty cổ phần
股份公司
例句
Tôi làm việc ở một công ty lớn.
我在一家大公司工作。
Công ty này mới thành lập năm ngoái.
这家公司去年才成立。
出现在这些词条的例句中
đi làm
上班
quản lý
管理
kỹ thuật
技术
lãnh đạo
领导
rời khỏi
离开
tăng
增加
quốc tế
国际
sản phẩm
产品
公司架构图
tổ chức
组织
đơn vị
单位
văn phòng đại diện
办事处
phân công
分工
biên chế
编制
ủy ban
委员会
常见问题
公司用越南语怎么说?
「公司」的越南语是 công ty。
công ty 是什么意思?
công ty 在越南语中意思是「公司」,词性为名词。以营利为目的的经济组织。
công ty 怎么读?
công ty 有 2 个音节:công: ngang(平调) · ty: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
công ty 怎么造句?
例如:Tôi làm việc ở một công ty lớn.(我在一家大公司工作。);Công ty này mới thành lập năm ngoái.(这家公司去年才成立。)。
想真正记住「công ty」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store