忆单词忆单词

cung không đủ cầu

供不应求

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— cung: ngang(平调) · không: ngang(平调) · đủ: hỏi(降升) · cầu: huyền(低降)

cung không đủ cầu 供不应求

释义

常用搭配

thị trường cung không đủ cầu
市场供不应求

例句

Mặt hàng này hiện đang cung không đủ cầu.
这种商品现在供不应求。
Vào mùa hè, điện cung không đủ cầu.
夏天用电供不应求。

经济金融通

常见问题

供不应求用越南语怎么说?
「供不应求」的越南语是 cung không đủ cầu。
cung không đủ cầu 是什么意思?
cung không đủ cầu 在越南语中意思是「供不应求」,词性为短语。供不应求。
cung không đủ cầu 怎么读?
cung không đủ cầu 有 4 个音节:cung: ngang(平调) · không: ngang(平调) · đủ: hỏi(降升) · cầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cung không đủ cầu 怎么造句?
例如:Mặt hàng này hiện đang cung không đủ cầu.(这种商品现在供不应求。);Vào mùa hè, điện cung không đủ cầu.(夏天用电供不应求。)。

想真正记住「cung không đủ cầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练