忆单词忆单词

xưa nay trong ngoài nước

古今中外

短语 CEFR C1 越南语

声调 5 个音节 —— xưa: ngang(平调) · nay: ngang(平调) · trong: ngang(平调) · ngoài: huyền(低降) · nước: sắc(高升)

xưa nay trong ngoài nước 古今中外

释义

常用搭配

nổi tiếng xưa nay trong ngoài nước
古今中外有名
xưa nay trong ngoài nước đều biết
古今中外皆知

例句

Ông ấy là nhà văn nổi tiếng xưa nay trong ngoài nước.
他是古今中外著名作家。
Tác phẩm này được đánh giá cao xưa nay trong ngoài nước.
这部作品古今中外都很受好评。

文化长河

常见问题

古今中外用越南语怎么说?
「古今中外」的越南语是 xưa nay trong ngoài nước。
xưa nay trong ngoài nước 是什么意思?
xưa nay trong ngoài nước 在越南语中意思是「古今中外」,词性为短语。古今中外,指所有时代和各国。
xưa nay trong ngoài nước 怎么读?
xưa nay trong ngoài nước 有 5 个音节:xưa: ngang(平调) · nay: ngang(平调) · trong: ngang(平调) · ngoài: huyền(低降) · nước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xưa nay trong ngoài nước 怎么造句?
例如:Ông ấy là nhà văn nổi tiếng xưa nay trong ngoài nước.(他是古今中外著名作家。);Tác phẩm này được đánh giá cao xưa nay trong ngoài nước.(这部作品古今中外都很受好评。)。

想真正记住「xưa nay trong ngoài nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练