xưa nay trong ngoài nước 古今中外 短语 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 5 个音节 —— xưa: ngang(平调) · nay: ngang(平调) · trong: ngang(平调) · ngoài: huyền(低降) · nước: sắc(高升)