忆单词忆单词

giày cổ cao

高帮鞋

名词 越南语

声调 3 个音节 —— giày: huyền(低降) · cổ: hỏi(降升) · cao: ngang(平调) ?

giày cổ cao 高帮鞋

释义

常用搭配

giày cổ cao nam
男士高帮鞋
đi giày cổ cao
穿高帮鞋

例句

Anh ấy thích đi giày cổ cao.
他喜欢穿高帮鞋。
Giày cổ cao phù hợp đi du lịch.
高帮鞋适合旅游穿。

城市工地与办公场所

常见问题

高帮鞋用越南语怎么说?
「高帮鞋」的越南语是 giày cổ cao。
giày cổ cao 是什么意思?
giày cổ cao 在越南语中意思是「高帮鞋」,词性为名词。鞋帮较高,包裹脚踝的鞋子。
giày cổ cao 怎么读?
giày cổ cao 有 3 个音节:giày: huyền(低降) · cổ: hỏi(降升) · cao: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giày cổ cao 怎么造句?
例如:Anh ấy thích đi giày cổ cao.(他喜欢穿高帮鞋。);Giày cổ cao phù hợp đi du lịch.(高帮鞋适合旅游穿。)。

想真正记住「giày cổ cao」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练