忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
giày cổ cao
giày cổ cao
高帮鞋
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— giày: huyền(低降) · cổ: hỏi(降升) · cao: ngang(平调)
?
释义
鞋帮较高,包裹脚踝的鞋子
常用搭配
giày cổ cao nam
男士高帮鞋
đi giày cổ cao
穿高帮鞋
例句
Anh ấy thích đi giày cổ cao.
他喜欢穿高帮鞋。
Giày cổ cao phù hợp đi du lịch.
高帮鞋适合旅游穿。
城市工地与办公场所
giày chunky
老爹鞋
đồ ngủ
睡衣
phấn mắt
眼影
bông phấn
粉扑
băng cá nhân
创可贴
người sáng lập
创始人
常见问题
高帮鞋用越南语怎么说?
「高帮鞋」的越南语是 giày cổ cao。
giày cổ cao 是什么意思?
giày cổ cao 在越南语中意思是「高帮鞋」,词性为名词。鞋帮较高,包裹脚踝的鞋子。
giày cổ cao 怎么读?
giày cổ cao 有 3 个音节:giày: huyền(低降) · cổ: hỏi(降升) · cao: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giày cổ cao 怎么造句?
例如:Anh ấy thích đi giày cổ cao.(他喜欢穿高帮鞋。);Giày cổ cao phù hợp đi du lịch.(高帮鞋适合旅游穿。)。
想真正记住「giày cổ cao」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store