忆单词忆单词

cung thủ

弓箭手

名词 越南语

声调 2 个音节 —— cung: ngang(平调) · thủ: hỏi(降升) ?

cung thủ 弓箭手

释义

常用搭配

cung thủ chuyên nghiệp
职业弓箭手
cung thủ xuất sắc
优秀弓箭手

例句

Anh ấy là một cung thủ giỏi.
他是一名优秀的弓箭手。
Cung thủ đang chuẩn bị bắn tên.
弓箭手正在准备射箭。

影视与游戏世界

常见问题

弓箭手用越南语怎么说?
「弓箭手」的越南语是 cung thủ。
cung thủ 是什么意思?
cung thủ 在越南语中意思是「弓箭手」,词性为名词。使用弓箭作战的人;射箭运动员。
cung thủ 怎么读?
cung thủ 有 2 个音节:cung: ngang(平调) · thủ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cung thủ 常用吗?
cung thủ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cung thủ 怎么造句?
例如:Anh ấy là một cung thủ giỏi.(他是一名优秀的弓箭手。);Cung thủ đang chuẩn bị bắn tên.(弓箭手正在准备射箭。)。

想真正记住「cung thủ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练