nền văn minh Hy Lạp 古希腊文明 名词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 5 个音节 —— nền: huyền(低降) · văn: ngang(平调) · minh: ngang(平调) · Hy: ngang(平调) · Lạp: nặng(低促、带喉塞)