忆单词忆单词

nhiệt độ cao

高温

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— nhiệt: nặng(低促、带喉塞) · độ: nặng(低促、带喉塞) · cao: ngang(平调)

nhiệt độ cao 高温

释义

常用搭配

nhiệt độ cao kéo dài
高温持续
chịu nhiệt độ cao
耐高温

例句

Hôm nay nhiệt độ cao hơn bình thường.
今天高温比平时高。
Một số vật liệu chịu được nhiệt độ cao.
有些材料能耐高温。

出现在这些词条的例句中

冷热温度词

常见问题

高温用越南语怎么说?
「高温」的越南语是 nhiệt độ cao。
nhiệt độ cao 是什么意思?
nhiệt độ cao 在越南语中意思是「高温」,词性为名词。高温,温度高。
nhiệt độ cao 怎么读?
nhiệt độ cao 有 3 个音节:nhiệt: nặng(低促、带喉塞) · độ: nặng(低促、带喉塞) · cao: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhiệt độ cao 怎么造句?
例如:Hôm nay nhiệt độ cao hơn bình thường.(今天高温比平时高。);Một số vật liệu chịu được nhiệt độ cao.(有些材料能耐高温。)。

想真正记住「nhiệt độ cao」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练