忆单词忆单词

anh trai

哥哥

名词 CEFR A1 越南语
anh trai 哥哥

释义

常用搭配

anh trai ruột
亲哥哥
anh trai lớn
大的哥哥

例句

Anh trai tôi học rất giỏi.
我哥哥学习很好。
Tôi đi chơi với anh trai.
我和哥哥一起去玩。

出现在这些词条的例句中

家庭成员称呼

常见问题

哥哥用越南语怎么说?
「哥哥」的越南语是 anh trai。
anh trai 是什么意思?
anh trai 在越南语中意思是「哥哥」,词性为名词。哥哥,兄长。
anh trai 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
anh trai 怎么造句?
例如:Anh trai tôi học rất giỏi.(我哥哥学习很好。);Tôi đi chơi với anh trai.(我和哥哥一起去玩。)。

想真正记住「anh trai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练