忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
anh trai
anh trai
哥哥
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
哥哥,兄长
常用搭配
anh trai ruột
亲哥哥
anh trai lớn
大的哥哥
例句
Anh trai tôi học rất giỏi.
我哥哥学习很好。
Tôi đi chơi với anh trai.
我和哥哥一起去玩。
出现在这些词条的例句中
anh
哥
bộ đội
军人
coi như
当作
cảnh sát nhân dân
民警
lục quân
陆军
家庭成员称呼
bạn học
同学
em gái
妹妹
người già
老人
em trai
弟弟
bà
奶奶
bạn gái
女朋友
常见问题
哥哥用越南语怎么说?
「哥哥」的越南语是 anh trai。
anh trai 是什么意思?
anh trai 在越南语中意思是「哥哥」,词性为名词。哥哥,兄长。
anh trai 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
anh trai 怎么造句?
例如:Anh trai tôi học rất giỏi.(我哥哥学习很好。);Tôi đi chơi với anh trai.(我和哥哥一起去玩。)。
想真正记住「anh trai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store