忆单词忆单词

đỉnh cao

高峰

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— đỉnh: hỏi(降升) · cao: ngang(平调)

đỉnh cao 高峰

释义

常用搭配

đạt đến đỉnh cao
达到高峰
đỉnh cao sự nghiệp
事业高峰

例句

Anh ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp.
他正处于事业高峰。
Chúng ta phải phấn đấu để đạt đến đỉnh cao.
我们要努力达到高峰。

出现在这些词条的例句中

时间流转

常见问题

高峰用越南语怎么说?
「高峰」的越南语是 đỉnh cao。
đỉnh cao 是什么意思?
đỉnh cao 在越南语中意思是「高峰」,词性为名词。顶峰,最高点。
đỉnh cao 怎么读?
đỉnh cao 有 2 个音节:đỉnh: hỏi(降升) · cao: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đỉnh cao 怎么造句?
例如:Anh ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp.(他正处于事业高峰。);Chúng ta phải phấn đấu để đạt đến đỉnh cao.(我们要努力达到高峰。)。

想真正记住「đỉnh cao」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练